translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hư hại" (1件)
hư hại
日本語 損害
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
家は大きな損害を受けた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hư hại" (1件)
thứ hai
play
日本語 月曜日
sáng thứ hai
月曜日の朝
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hư hại" (9件)
sáng thứ hai
月曜日の朝
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
月曜日は日曜日の振替休日である
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
家は大きな損害を受けた。
Vòng đàm phán thứ hai do Oman làm trung gian diễn ra tại Geneva.
オマーンが仲介する第2回交渉がジュネーブで行われた。
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
パイプラインの損傷により石油の供給源が中断されています。
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
送油パイプラインは攻撃による損傷のため閉鎖されました。
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
基地は奇襲攻撃の後、甚大な被害を受けた。
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
これは彼が今年直面した2度目の暗殺未遂事件だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)